PHƯƠNG TIỆN, THIẾT BỊ PHỤC VỤ CÔNG VIỆC
| TT | Tên thiết bị dụng cụ | SL | Chất lượng | Đi thuê | Sở hữu |
| A | Phương tiện đi lại vận chuyển | | | | |
| 1 | Ô tô con 7 chỗ | 1 | Tốt | | X |
| 2 | Ô tô con 5 chỗ | 1 | Tốt | | X |
| 3 | Xe nâng tay 3,5 tấn | | | | X |
| 4 | Ô tô tải các loại | | Tốt | X | |
| 5 | Cẩu tự hành, cẩu chuyên dụng các loại | | Tốt | X | |
| 6 | Xe nâng ngồi lái bằng Điện hoặc Diesel | | Tốt | X | |
| B | Công cụ thi công lắp đặt, bảo dưỡng | | | | |
| 1 | Máy Hàn Tig | 2 | | | X |
| 2 | Các máy khác: Máy mài tay, máy khoanbàn, máy khoan tay v.v…… | 3 | | | X |
| 3 | Bơm rửa két nước | 1 | Tốt | | X |
| 4 | Máy nén khí | 1 | Tốt | | X |
| 5 | Clê lực | 2 | Tốt | | X |
| 6 | Bộ đồ nghề di động phục vụ thi công | 6 | Tốt | | X |
| 7 | Bộ fitting ống để gá lắp kiểm | 1 | Tốt | | X |
| 8 | Cle xích | 1 | Tốt | | X |
| 9 | Kìm tháo phanh các loại | 1 | Tốt | | X |
| 10 | Bộ Công cụ dụng cụ đồ nghề | 3 | Tốt | | X |
| 11 | Máy ép đầu cốt (tay và thủy lực) từ 10mm2 ÷ 300mm2 và từ 10mm2 ÷ 400 mm2 | 2 | Tốt | | X |
| C | Thiết bị đo Kiểm | | | | |
| 1 | Máy đo độ ồn | 1 | Tốt | | X |
| 2 | Máy phân tích chất lượng điện năng | 2 | Tốt | | X |
| 3 | Đồng hồ đo Áp suất | 1 | Tốt | | X |
| 4 | Thiết bị đo nhiệt độ bằng laser | 1 | Tốt | | X |
| 5 | Bộ Test Sensor đo áp suất ; nhiệt độ | 3 | Tốt | | X |
| 6 | Đồng hồ đo dung lượng Aquy | 1 | Tốt | | X |
| 7 | Thước cặp Nhật | 2 | Tốt | | X |
| 8 | Tỷ trọng kế | 2 | Tốt | | X |
| 9 | Đồng hồ đo khe hở | 1 | Tốt | | X |
| 10 | Đồng hồ đo tốc độ | 1 | Tốt | | X |
| 11 | Đồng hồ đo độ rung | 1 | Tốt | | X |
| 12 | Ămpe kìm | 2 | Tốt | | X |
| 13 | Vạn năng kế | 2 | Tốt | | X |